robust performance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hiệu suất mạnh mẽ và đáng tin cậy; Kết quả chất lượng cao và bền bỉ; Hoạt động mạnh mẽ và khỏe mạnh

💬 Ví dụ

  1. This achievement underscores the robust performance of the American economy amidst global uncertainties.

    Thành tựu này nhấn mạnh hiệu suất vững chắc của nền kinh tế Mỹ giữa bối cảnh bất ổn toàn cầu.

  2. The software demonstrated robust performance even during peak traffic hours.

    Phần mềm thể hiện hiệu suất mạnh mẽ ngay cả trong giờ cao điểm.

  3. The athlete's robust performance throughout the season earned him the MVP award.

    Hiệu suất thi đấu bền bỉ của vận động viên trong suốt mùa giải đã giúp anh ấy giành giải MVP.