robust market confidence
📖 Định nghĩa
-
Niềm tin thị trường mạnh mẽ
💬 Ví dụ
-
The recent surge in stock prices is a clear sign of robust market confidence.
Sự tăng vọt của giá cổ phiếu gần đây là dấu hiệu rõ ràng về niềm tin thị trường mạnh mẽ.