robust investment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đầu tư vốn lớn; Đầu tư ổn định và sinh lời

💬 Ví dụ

  1. The government announced a plan for robust investment in renewable energy infrastructure.

    Chính phủ đã công bố kế hoạch đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo.

  2. Analysts recommend robust investment portfolios during times of market volatility.

    Các nhà phân tích khuyến nghị các danh mục đầu tư mạnh mẽ trong thời kỳ thị trường biến động.