robust investment
📖 Định nghĩa
-
Đầu tư vốn lớn; Đầu tư ổn định và sinh lời
💬 Ví dụ
-
The government announced a plan for robust investment in renewable energy infrastructure.
Chính phủ đã công bố kế hoạch đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo.
-
Analysts recommend robust investment portfolios during times of market volatility.
Các nhà phân tích khuyến nghị các danh mục đầu tư mạnh mẽ trong thời kỳ thị trường biến động.