robust guidelines

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các hướng dẫn mạnh mẽ và toàn diện

💬 Ví dụ

  1. Legal bodies must establish robust guidelines to balance transparency with controlled investigative processes.

    Các cơ quan pháp lý phải thiết lập các hướng dẫn mạnh mẽ để cân bằng giữa tính minh bạch với nhu cầu về các quy trình điều tra có kiểm soát.