robust functionality

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chức năng mạnh mẽ; Chức năng hệ thống mạnh mẽ

💬 Ví dụ

  1. The new hiking backpack was designed for robust functionality in extreme weather.

    Chiếc ba lô leo núi mới được thiết kế để có chức năng mạnh mẽ trong thời tiết khắc nghiệt.

  2. The software update ensures robust functionality even when processing massive datasets.

    Bản cập nhật phần mềm đảm bảo chức năng mạnh mẽ ngay cả khi xử lý các tập dữ liệu khổng lồ.