robust framework

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khung vững chắc; Khung phần mềm vững chắc

💬 Ví dụ

  1. The government needs to implement a robust framework to regulate emerging technologies.

    Chính phủ cần triển khai một khung làm việc vững chắc để quản lý các công nghệ mới nổi.

  2. Developers relied on a robust framework to ensure the application could handle high traffic.

    Các nhà phát triển đã dựa vào một khung làm việc vững chắc để đảm bảo ứng dụng có thể xử lý lưu lượng truy cập cao.