robust foundation
📖 Định nghĩa
-
nền tảng vững chắc và đáng tin cậy; Cấu trúc nền tảng vững chắc
💬 Ví dụ
-
Together, these resources create a robust foundation for advanced AI development within the aerospace sector.
Cùng nhau, các nguồn lực này tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự phát triển trí tuệ nhân tạo tiên tiến trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.
-
The university aims to build a robust foundation for its research programs through increased funding and faculty hiring.
Đại học nhằm xây dựng một nền tảng vững chắc cho các chương trình nghiên cứu của mình thông qua việc tăng cường tài trợ và tuyển dụng giảng viên.