robust economic performance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tăng trưởng kinh tế vững mạnh

💬 Ví dụ

  1. Ensuring robust economic performance is crucial for maintaining public confidence and fostering sustainable growth during this period.

    Đảm bảo hiệu suất kinh tế vững mạnh là rất quan trọng để duy trì niềm tin của công chúng và thúc đẩy tăng trưởng bền vững trong giai đoạn này.