robust defensive layer
📖 Định nghĩa
-
Lớp phòng thủ vững chắc; Lớp phòng thủ kỹ thuật số vững chắc
💬 Ví dụ
-
The deployment of advanced radar systems provides a robust defensive layer for the coastal cities.
Việc triển khai các hệ thống radar tiên tiến cung cấp một lớp phòng thủ vững chắc cho các thành phố ven biển.
-
Implementing multi-factor authentication adds a robust defensive layer to the company's network.
Việc triển khai xác thực đa yếu tố tạo thêm một lớp phòng thủ kỹ thuật số vững chắc cho mạng lưới của công ty.