robust corporate earnings
📖 Định nghĩa
-
Lợi nhuận doanh nghiệp mạnh
💬 Ví dụ
-
The stock market rallied following the announcement of robust corporate earnings across the technology sector.
Thị trường chứng khoán đã phục hồi sau khi công bố lợi nhuận doanh nghiệp mạnh mẽ trong lĩnh vực công nghệ.