robots
📖 Định nghĩa
-
noun
robot (số nhiều); Người máy; trình thu thập web; bot; Đèn giao thông; Robot phẫu thuật; người máy
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The factory replaced many human workers with robots to increase efficiency.
Nhà máy đã thay thế nhiều công nhân bằng robot để tăng hiệu quả.
-
After years of repetitive work, he felt like a robot, going through the motions without any passion.
Sau nhiều năm làm công việc lặp đi lặp lại, anh ấy cảm thấy mình như một con robot, làm mọi thứ mà không hề có đam mê.
-
Search engine robots index millions of web pages every day.
Robot của công cụ tìm kiếm lập chỉ mục hàng triệu trang web mỗi ngày.
-
Stop at the robots and wait for the green light before turning left.
Dừng lại ở đèn giao thông và đợi đèn xanh trước khi rẽ trái.
-
The hospital recently acquired new robots for performing delicate cardiac surgeries.
Bệnh viện gần đây đã trang bị robot mới để thực hiện các ca phẫu thuật tim phức tạp.
-
The novel explores the ethical dilemmas that arise when robots become indistinguishable from humans.
Cuốn tiểu thuyết khám phá những tình huống tiến thoái lưỡng nan về đạo đức nảy sinh khi robot trở nên không thể phân biệt được với con người.