robots

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈrəʊˌbɒts/ 🇺🇸 /ˈroʊˌbɑts/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    robot (số nhiều); Người máy; trình thu thập web; bot; Đèn giao thông; Robot phẫu thuật; người máy

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: robots

Cụm từ cố định

industrial robothumanoid robotrobot armrobot vacuumrobot assistantbuild a robot

Từ phái sinh

roboticroboticsrobotizerobotizationrobotically

Từ đồng nghĩa

automatonandroidmachinebotdroid

Dễ nhầm lẫn

android
EN: 'Android' specifically refers to a robot designed to resemble a human in appearance, while 'robot' is the general term for any automated machine.
vi: 'Android' cụ thể đề cập đến một con robot được thiết kế để giống với con người về ngoại hình, trong khi 'robot' là thuật ngữ chung cho bất kỳ máy tự động nào.
bot
EN: 'Bot' usually refers to a software program that performs automated tasks online, whereas 'robot' typically refers to a physical machine.
vi: 'Bot' thường đề cập đến một chương trình phần mềm thực hiện các nhiệm vụ tự động trực tuyến, trong khi 'robot' thường đề cập đến một máy móc vật lý.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'robotics' (the field of study) is always plural in form but treated as singular: 'Robotics is a growing field.'
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Lưu ý rằng 'robotics' (ngành nghiên cứu) luôn ở dạng số nhiều nhưng được coi là số ít: 'Robotics is a growing field.'

💬 Ví dụ

  1. The factory replaced many human workers with robots to increase efficiency.

    Nhà máy đã thay thế nhiều công nhân bằng robot để tăng hiệu quả.

  2. After years of repetitive work, he felt like a robot, going through the motions without any passion.

    Sau nhiều năm làm công việc lặp đi lặp lại, anh ấy cảm thấy mình như một con robot, làm mọi thứ mà không hề có đam mê.

  3. Search engine robots index millions of web pages every day.

    Robot của công cụ tìm kiếm lập chỉ mục hàng triệu trang web mỗi ngày.

  4. Stop at the robots and wait for the green light before turning left.

    Dừng lại ở đèn giao thông và đợi đèn xanh trước khi rẽ trái.

  5. The hospital recently acquired new robots for performing delicate cardiac surgeries.

    Bệnh viện gần đây đã trang bị robot mới để thực hiện các ca phẫu thuật tim phức tạp.

  6. The novel explores the ethical dilemmas that arise when robots become indistinguishable from humans.

    Cuốn tiểu thuyết khám phá những tình huống tiến thoái lưỡng nan về đạo đức nảy sinh khi robot trở nên không thể phân biệt được với con người.