robot games

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cuộc thi robot; Trò chơi robot

💬 Ví dụ

  1. The city will host the second World Humanoid Robot Games this August.

    Thành phố sẽ tổ chức Thế vận hội Robot Nhân hình Thế giới lần thứ hai vào tháng Tám này.

  2. He loves playing robot games on his console.

    Anh ấy thích chơi các trò chơi về robot trên máy chơi game của mình.