robot
📖 Định nghĩa
-
noun
rô-bốt; Người máy; rô-bốt; Trình thu thập web; Đèn giao thông; Robot
-
verb
Tự động hóa
-
adjective
như rô-bốt
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The factory replaced many workers with robots that could assemble cars around the clock.
Nhà máy đã thay thế nhiều công nhân bằng rô-bốt có thể lắp ráp ô tô suốt ngày đêm.
-
After years of repetitive work, he felt like a robot going through the motions every day.
Sau nhiều năm làm công việc lặp đi lặp lại, anh ấy cảm thấy mình như một con robot thực hiện những động tác giống nhau mỗi ngày.
-
The police deployed a robot to inspect the suspicious package before approaching it.
Cảnh sát đã triển khai một con rô-bốt để kiểm tra gói hàng khả nghi trước khi tiếp cận.
-
Search engine robots index millions of web pages every day to keep results up to date.
Robot của công cụ tìm kiếm lập chỉ mục hàng triệu trang web mỗi ngày để giữ cho kết quả luôn cập nhật.
-
Turn left at the next robot and continue straight for two blocks.
Rẽ trái ở đèn giao thông tiếp theo và đi thẳng hai dãy nhà.
-
She bought a robot to vacuum the floors while she was at work.
Cô ấy đã mua một con robot để hút bụi sàn nhà khi cô ấy đi làm.
-
The company plans to robot much of its warehouse operations within five years.
Công ty dự kiến tự động hóa phần lớn hoạt động kho bãi trong vòng năm năm.
-
Her robot movements on the dance floor impressed everyone at the party.
Những động tác như rô-bốt của cô ấy trên sàn nhảy đã khiến mọi người trong bữa tiệc ấn tượng.