robot

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈrəʊˌbɒt/ 🇺🇸 /ˈroʊˌbɑt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    rô-bốt; Người máy; rô-bốt; Trình thu thập web; Đèn giao thông; Robot
  2. verb
    Tự động hóa
  3. adjective
    như rô-bốt

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: robots

Cụm từ cố định

industrial robotrobot armrobot vacuumlike a robotrobot assistantservice robot

Từ phái sinh

roboticroboticsroboticallyrobotizerobotization

Từ đồng nghĩa

automatonandroidmachinebotdroid

Từ trái nghĩa

human

Dễ nhầm lẫn

android
EN: 'Android' specifically refers to a robot designed to resemble a human in appearance, while 'robot' is the general term for any programmable machine.
vi: 'Android' cụ thể đề cập đến một con robot được thiết kế để giống với con người về ngoại hình, trong khi 'robot' là thuật ngữ chung cho bất kỳ máy móc nào có thể lập trình.
automaton
EN: 'Automaton' typically refers to a self-operating mechanical device, often with a historical or clockwork connotation, whereas 'robot' implies electronic programmability.
vi: 'Automaton' thường đề cập đến một thiết bị cơ khí tự vận hành, thường mang sắc thái lịch sử hoặc liên quan đến đồng hồ, trong khi 'robot' ngụ ý khả năng lập trình điện tử.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. The word comes from Czech 'robota' (forced labor), coined by Karel Čapek in 1920.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Từ này bắt nguồn từ tiếng Séc 'robota' (lao động cưỡng bức), được Karel Čapek đặt ra vào năm 1920.

💬 Ví dụ

  1. The factory replaced many workers with robots that could assemble cars around the clock.

    Nhà máy đã thay thế nhiều công nhân bằng rô-bốt có thể lắp ráp ô tô suốt ngày đêm.

  2. After years of repetitive work, he felt like a robot going through the motions every day.

    Sau nhiều năm làm công việc lặp đi lặp lại, anh ấy cảm thấy mình như một con robot thực hiện những động tác giống nhau mỗi ngày.

  3. The police deployed a robot to inspect the suspicious package before approaching it.

    Cảnh sát đã triển khai một con rô-bốt để kiểm tra gói hàng khả nghi trước khi tiếp cận.

  4. Search engine robots index millions of web pages every day to keep results up to date.

    Robot của công cụ tìm kiếm lập chỉ mục hàng triệu trang web mỗi ngày để giữ cho kết quả luôn cập nhật.

  5. Turn left at the next robot and continue straight for two blocks.

    Rẽ trái ở đèn giao thông tiếp theo và đi thẳng hai dãy nhà.

  6. She bought a robot to vacuum the floors while she was at work.

    Cô ấy đã mua một con robot để hút bụi sàn nhà khi cô ấy đi làm.

  7. The company plans to robot much of its warehouse operations within five years.

    Công ty dự kiến tự động hóa phần lớn hoạt động kho bãi trong vòng năm năm.

  8. Her robot movements on the dance floor impressed everyone at the party.

    Những động tác như rô-bốt của cô ấy trên sàn nhảy đã khiến mọi người trong bữa tiệc ấn tượng.