roadmap

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈroʊˌdmæp/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    bản đồ đường bộ; lộ trình chiến lược

💬 Ví dụ

  1. Before the GPS era, drivers relied on a paper roadmap to find their way across the country.

    Trước kỷ nguyên GPS, tài xế dựa vào bản đồ đường bộ giấy để tìm đường khắp đất nước.

  2. The influx of capital from the public markets will accelerate SpaceX's ambitious roadmap, including the Starship development program.

    Dòng vốn từ các thị trường công cộng sẽ đẩy nhanh lộ trình đầy tham vọng của SpaceX, bao gồm chương trình phát triển Starship.