road travel
📖 Định nghĩa
-
du lịch đường bộ; Tình trạng giao thông đường bộ
💬 Ví dụ
-
Major thoroughfares are submerged, rendering road travel nearly impossible for many commuters.
Các tuyến đường chính bị ngập, khiến việc đi lại bằng đường bộ gần như không thể đối với nhiều người đi làm.
-
The government invested heavily in improving road travel safety during the winter months.
Chính phủ đã đầu tư mạnh tay vào việc cải thiện an toàn du lịch đường bộ trong các tháng mùa đông.