riyadh

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːˈæd/

📖 Định nghĩa

  1. proper noun
    Thủ đô Ả Rập Xê-út

💬 Ví dụ

  1. Many Saudi Arabians live in Riyadh.

    Nhiều người Ả Rập Xê-út sống ở Riyadh.