rival nations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các quốc gia đối thủ

💬 Ví dụ

  1. By prioritizing domestic innovation, the US intends to outpace rival nations in key technological domains.

    Bằng cách ưu tiên đổi mới trong nước, Hoa Kỳ dự định vượt trội các quốc gia đối thủ trong các lĩnh vực công nghệ then chốt.