rites
🇺🇸 /ˈraɪts/
📖 Định nghĩa
-
noun
lễ nghi; tập quán
💬 Ví dụ
-
wedding rites
lễ cưới
-
ancient rites
lễ nghi cổ
wedding rites
lễ cưới
ancient rites
lễ nghi cổ