risk mitigation
📖 Định nghĩa
-
giảm thiểu rủi ro
💬 Ví dụ
-
This provision aims to incentivize rigorous testing and risk mitigation before products reach the public market.
Quy định này nhằm khuyến khích việc thử nghiệm nghiêm ngặt và giảm thiểu rủi ro trước khi sản phẩm tiếp cận thị trường công cộng.