risk appetites

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. khẩu vị rủi ro; xu hướng mạo hiểm

💬 Ví dụ

  1. Investors often reduce their risk appetites during periods of economic uncertainty.

    Các nhà đầu tư thường giảm khẩu vị rủi ro trong thời kỳ kinh tế bất ổn.

  2. Changes in social norms can influence the risk appetites of younger generations.

    Những thay đổi trong chuẩn mực xã hội có thể ảnh hưởng đến xu hướng mạo hiểm của các thế hệ trẻ.