rising tensions
📖 Định nghĩa
-
Căng thẳng gia tăng; Căng thẳng quốc tế
💬 Ví dụ
-
The atmosphere in the office grew heavy with rising tensions after the layoffs.
Bầu không khí trong văn phòng trở nên nặng nề do căng thẳng gia tăng sau các đợt sa thải.
-
UAE Suspends All Trade and Ties with Iran Amid Rising Tensions
UAE đình chỉ mọi hoạt động thương mại và quan hệ với Iran trong bối cảnh căng thẳng leo thang.