rising energy costs

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tăng giá năng lượng; Chi phí năng lượng tăng cao

💬 Ví dụ

  1. Rising energy costs pose a direct threat to global inflation rates.

    Chi phí năng lượng tăng cao là mối đe dọa trực tiếp đối với tỷ lệ lạm phát toàn cầu.

  2. Many households are struggling to cope with rising energy costs this winter.

    Nhiều hộ gia đình đang chật vật đối phó với chi phí năng lượng tăng cao trong mùa đông này.