ripe for
📖 Định nghĩa
-
sẵn sàng để được sử dụng, hành động hoặc trải nghiệm; có khả năng bị chỉ trích hoặc tấn công
💬 Ví dụ
-
The country is ripe for reform.
Quốc gia này sẵn sàng cho cải cách.
-
His behavior is ripe for criticism.
Hành vi của anh ấy dễ bị chỉ trích.