rigorous treatment
📖 Định nghĩa
-
Xử lý nghiêm ngặt; Điều trị tích cực; Kiểm tra nghiêm ngặt
💬 Ví dụ
-
The pharmaceutical company ensures that every batch of medicine undergoes rigorous treatment before it is released to the market.
Công ty dược phẩm đảm bảo rằng mỗi lô thuốc đều được xử lý nghiêm ngặt trước khi được đưa ra thị trường.
-
Patients with severe infections often require rigorous treatment involving both antibiotics and supportive care.
Bệnh nhân nhiễm trùng nặng thường cần điều trị nghiêm ngặt bao gồm cả kháng sinh và chăm sóc hỗ trợ.
-
The manuscript underwent rigorous treatment by the editorial board to correct factual inaccuracies and improve clarity.
Bản thảo đã được ban biên tập xử lý nghiêm ngặt để sửa chữa các sai sót về sự thật và cải thiện độ rõ ràng.