rigorous testing

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kiểm tra nghiêm ngặt

💬 Ví dụ

  1. The new medical device underwent rigorous testing to ensure patient safety before entering the market.

    Thiết bị y tế mới đã trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân trước khi đưa ra thị trường.