rigorous testing
📖 Định nghĩa
-
Kiểm tra nghiêm ngặt
💬 Ví dụ
-
The new medical device underwent rigorous testing to ensure patient safety before entering the market.
Thiết bị y tế mới đã trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân trước khi đưa ra thị trường.