rigorous tactical discipline

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kỷ luật chiến thuật nghiêm ngặt

💬 Ví dụ

  1. Both teams displayed rigorous tactical discipline, striving to gain an early advantage in the group standings.

    Cả hai đội đều thể hiện kỷ luật chiến thuật nghiêm ngặt, nỗ lực giành lợi thế sớm trong bảng xếp hạng nhóm.