rigorous feedback loops

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Vòng lặp phản hồi nghiêm ngặt

💬 Ví dụ

  1. Founders should refine their pitches through rigorous feedback loops to ensure they resonate with investors.

    Những người sáng lập nên tinh chỉnh bài thuyết trình của họ thông qua các vòng lặp phản hồi nghiêm ngặt để đảm bảo chúng thu hút được các nhà đầu tư.