rigorous
📖 Định nghĩa
-
adjective
nghiêm ngặt, kỹ lưỡng; nghiêm khắc; nghiêm ngặt; khắc nghiệt, nghiêm trọng; nghiêm ngặt và đúng đắn về mặt logic; khó nhọc
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The scientist conducted a rigorous analysis of the data before publishing her findings.
Nhà khoa học đã tiến hành phân tích dữ liệu một cách nghiêm ngặt trước khi công bố các phát hiện của mình.
-
The school enforced rigorous discipline policies that left little room for misbehavior.
Trường học thực thi các chính sách kỷ luật nghiêm ngặt, để lại rất ít khoảng trống cho hành vi sai trái.
-
The explorers endured the rigorous winter climate of the Arctic region.
Các nhà thám hiểm đã chịu đựng khí hậu mùa đông khắc nghiệt của vùng cực Bắc.
-
The theorem was finally given a rigorous proof after decades of informal acceptance.
Định lý cuối cùng đã được chứng minh một cách nghiêm ngặt sau nhiều thập kỷ được chấp nhận không chính thức.
-
The soldiers completed a rigorous training program that included daily ten-mile runs.
Các binh sĩ đã hoàn thành một chương trình huấn luyện nghiêm khắc bao gồm chạy mười dặm mỗi ngày.