rift
🇬🇧 /ˈrɪft/
🇺🇸 /ˈrɪft/
📖 Định nghĩa
-
noun
vết nứt, khe hở; Vết nứt; sự chia rẽ; khoảng trống trong mây; vực trũng tách giãn
-
verb
nứt ra; tách đôi
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: rifts
Ngôi 3 số ít: rifts
Thì quá khứ: rifted
Phân từ quá khứ: rifted
Phân từ hiện tại: rifting
Cụm từ cố định
heal the riftcause a riftdeep riftcontinental riftrift valleyopen a rift
Từ phái sinh
riftyrifting
Từ đồng nghĩa
fissurecleftcrevicebreachschismsplit
Từ trái nghĩa
unionreconciliationhealing
Dễ nhầm lẫn
drift
EN: 'Drift' refers to gradual movement or accumulation, whereas 'rift' refers to a break, split, or fissure.
vi: 'Drift' đề cập đến sự di chuyển hoặc tích tụ dần dần, trong khi 'rift' đề cập đến sự đứt gãy, tách ra hoặc vết nứt.
cleft
EN: 'Cleft' typically describes a physical indentation or split in anatomy or rock, while 'rift' often implies a geological fault or a serious interpersonal breach.
vi: 'Cleft' thường mô tả một vết lõm hoặc vết chia cắt vật lý trong giải phẫu học hoặc đá, trong khi 'rift' thường ngụ ý một đứt gãy địa chất hoặc một sự rạn nứt nghiêm trọng trong các mối quan hệ cá nhân.
Mẹo chính tả
EN: Ensure only one 'f' is used; do not confuse with 'ruff' or 'rough'.
vi: Đảm bảo chỉ sử dụng một chữ 'f'; đừng nhầm lẫn với 'ruff' hoặc 'rough'.
💬 Ví dụ
-
The earthquake created a deep rift in the ground.
Trận động đất đã tạo ra một vết nứt sâu trên mặt đất.
-
The disagreement caused a rift between the two brothers that lasted for years.
Sự bất đồng đã gây ra một vết nứt giữa hai anh em kéo dài nhiều năm.
-
A rift in the clouds allowed a beam of sunlight to reach the valley.
Một khe hở trong đám mây cho phép một tia nắng mặt trời chiếu xuống thung lũng.
-
The East African Rift is one of the most prominent geological features on the continent.
Rãnh nứt Đông Phi là một trong những đặc điểm địa chất nổi bật nhất trên lục địa.
-
The storm rifted the old oak tree down the middle.
Cơn bão đã làm gãy đôi cây sồi già ở giữa.