rich tapestry
📖 Định nghĩa
-
Bức tranh đa dạng; Thảm thêu phong phú
💬 Ví dụ
-
The city's history is a rich tapestry of different immigrant influences.
Lịch sử của thành phố là một bức tranh đa dạng về các ảnh hưởng của người nhập cư.
-
The museum displayed a rich tapestry from the 15th century.
Bảo tàng trưng bày một tấm thảm thêu phong phú từ thế kỷ 15.