rhythmic chanting
📖 Định nghĩa
-
Tụng niệm nhịp nhàng
💬 Ví dụ
-
The rhythmic chanting of the monks filled the temple with a sense of peace.
Sự tụng niệm nhịp nhàng của các nhà sư làm đầy ngôi chùa bằng sự bình yên.