rhythmic

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈrɪðmɪk/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    nhịp điệu; nhịp điệu; về nhịp điệu; thuộc về nhịp điệu; chu kỳ; Thể dục nhịp điệu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more rhythmic So sánh nhất: most rhythmic

Cụm từ cố định

rhythmic patternrhythmic movementrhythmic gymnasticsrhythmic breathingrhythmic beatrhythmic structure

Từ phái sinh

rhythmicallyrhythmicalrhythmrhythmicityarrhythmic

Từ đồng nghĩa

cadencedmetricalpulsatingcadentbeat-driven

Từ trái nghĩa

arrhythmicirregularunmeasured

Dễ nhầm lẫn

rhythmical
EN: 'Rhythmical' is a valid variant of 'rhythmic' but is less common in modern usage; 'rhythmic' is the preferred form in most contexts.
vi: 'Rhythmical' là một biến thể hợp lệ của 'rhythmic' nhưng ít phổ biến hơn trong cách sử dụng hiện đại; 'rhythmic' là dạng được ưu tiên trong hầu hết các ngữ cảnh.
rhythmed
EN: 'Rhythmed' is not a standard English word; use 'rhythmic' or 'rhythmical' as the adjective form.
vi: 'Rhythmed' không phải là từ chuẩn trong tiếng Anh; hãy dùng 'rhythmic' hoặc 'rhythmical' làm dạng tính từ.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'rhythmic' inherits the unusual spelling of 'rhythm' — no standard vowels (a, e, i, o, u) appear before the 'y'; the 'th' combination and silent 'h' are common sources of error.
vi: Hãy nhớ rằng 'rhythmic' thừa kế cách viết đặc biệt của 'rhythm' — không có nguyên âm tiêu chuẩn nào (a, e, i, o, u) xuất hiện trước chữ 'y'; tổ hợp 'th' và chữ 'h' câm là những nguồn lỗi phổ biến.

💬 Ví dụ

  1. The rhythmic beating of the drums echoed through the valley.

    Tiếng trống đánh nhịp vang vọng khắp thung lũng.

  2. She fell into a rhythmic breathing pattern as she ran along the trail.

    Cô ấy thở đều đặn theo nhịp khi chạy dọc lối mòn.

  3. The song's rhythmic complexity made it difficult for beginners to play.

    Độ phức tạp về nhịp điệu của bài hát khiến người mới học khó chơi.

  4. The poet's rhythmic use of iambic pentameter gave the sonnet a musical quality.

    Việc nhà thơ sử dụng nhịp nhàng thể năm chân i-am đã mang lại cho bài sonnet chất lượng âm nhạc.

  5. The rhythmic contraction of the heart is controlled by the sinoatrial node.

    Sự co bóp nhịp nhàng của tim được kiểm soát bởi nút xoang.

  6. She has been training in rhythmic gymnastics since she was six years old.

    Cô ấy đã tập thể dục nhịp điệu từ khi sáu tuổi.