rhythmic
📖 Định nghĩa
-
adjective
nhịp điệu; nhịp điệu; về nhịp điệu; thuộc về nhịp điệu; chu kỳ; Thể dục nhịp điệu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The rhythmic beating of the drums echoed through the valley.
Tiếng trống đánh nhịp vang vọng khắp thung lũng.
-
She fell into a rhythmic breathing pattern as she ran along the trail.
Cô ấy thở đều đặn theo nhịp khi chạy dọc lối mòn.
-
The song's rhythmic complexity made it difficult for beginners to play.
Độ phức tạp về nhịp điệu của bài hát khiến người mới học khó chơi.
-
The poet's rhythmic use of iambic pentameter gave the sonnet a musical quality.
Việc nhà thơ sử dụng nhịp nhàng thể năm chân i-am đã mang lại cho bài sonnet chất lượng âm nhạc.
-
The rhythmic contraction of the heart is controlled by the sinoatrial node.
Sự co bóp nhịp nhàng của tim được kiểm soát bởi nút xoang.
-
She has been training in rhythmic gymnastics since she was six years old.
Cô ấy đã tập thể dục nhịp điệu từ khi sáu tuổi.