rewrite

Ngôn ngữ: vi

1. 🇬🇧 /ˈriː.raɪt/ 🇺🇸 /ˈriː.raɪt/
2. 🇬🇧 /ˌriːˈraɪt/ 🇺🇸 /ˌriːˈraɪt/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    viết lại; bóp méo; Viết lại; Ghi lại
  2. noun
    Viết lại; viết lại

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: rewrites Ngôi 3 số ít: rewrites Thì quá khứ: rewrote Phân từ quá khứ: rewritten Phân từ hiện tại: rewriting

Cụm từ cố định

rewrite historyrewrite the rulesrewrite the scriptdo a rewriterewrite the narrativefirst rewrite

Từ phái sinh

rewriterrewritable

Từ đồng nghĩa

revisereworkredraftrewordrecast

Dễ nhầm lẫn

revise
EN: 'Revise' implies improving or correcting existing content, while 'rewrite' suggests starting over or substantially reworking from scratch.
vi: 'Revise' ngụ ý cải thiện hoặc sửa đổi nội dung hiện có, trong khi 'rewrite' gợi ý bắt đầu lại từ đầu hoặc làm lại đáng kể từ đầu.
reword
EN: 'Reword' means changing the phrasing while keeping the same meaning; 'rewrite' can involve changing both form and content.
vi: 'Reword' có nghĩa là thay đổi cách diễn đạt trong khi giữ nguyên ý nghĩa; 'rewrite' có thể liên quan đến việc thay đổi cả hình thức và nội dung.

Mẹo chính tả

EN: The past tense is 'rewrote' (not 'rewrited') and the past participle is 'rewritten' (not 'rewrote' or 'rewriten'), following the irregular pattern of 'write'.
vi: Thì quá khứ là 'rewrote' (không phải 'rewrited') và phân từ quá khứ là 'rewritten' (không phải 'rewrote' hay 'rewriten'), theo mẫu bất quy tắc của 'write'.

💬 Ví dụ

  1. The author had to rewrite the final chapter after receiving feedback from the editor.

    Tác giả phải viết lại chương cuối sau khi nhận được phản hồi từ biên tập viên.

  2. Critics accused the government of trying to rewrite history to suit its political agenda.

    Các nhà phê bình buộc tội chính phủ cố tình viết lại lịch sử để phù hợp với chương trình nghị sự chính trị của họ.

  3. The compiler rewrites the source code into machine-readable instructions.

    Trình biên dịch viết lại mã nguồn thành các lệnh có thể đọc được bởi máy.

  4. She decided to rewrite the old cassette tape with new music.

    Cô ấy quyết định ghi lại băng cát-xét cũ với nhạc mới.

  5. The third rewrite of the screenplay was finally approved by the studio.

    Lần viết lại kịch bản thứ ba cuối cùng đã được hãng phim chấp thuận.

  6. The rewrite desk was busy updating stories for the evening edition.

    Bộ phận viết lại đang bận rộn cập nhật các bài báo cho ấn phẩm buổi tối.