rewrite
📖 Định nghĩa
-
verb
viết lại; bóp méo; Viết lại; Ghi lại
-
noun
Viết lại; viết lại
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The author had to rewrite the final chapter after receiving feedback from the editor.
Tác giả phải viết lại chương cuối sau khi nhận được phản hồi từ biên tập viên.
-
Critics accused the government of trying to rewrite history to suit its political agenda.
Các nhà phê bình buộc tội chính phủ cố tình viết lại lịch sử để phù hợp với chương trình nghị sự chính trị của họ.
-
The compiler rewrites the source code into machine-readable instructions.
Trình biên dịch viết lại mã nguồn thành các lệnh có thể đọc được bởi máy.
-
She decided to rewrite the old cassette tape with new music.
Cô ấy quyết định ghi lại băng cát-xét cũ với nhạc mới.
-
The third rewrite of the screenplay was finally approved by the studio.
Lần viết lại kịch bản thứ ba cuối cùng đã được hãng phim chấp thuận.
-
The rewrite desk was busy updating stories for the evening edition.
Bộ phận viết lại đang bận rộn cập nhật các bài báo cho ấn phẩm buổi tối.