revolves

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːˈvɑlvz/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    quay quanh một điểm trung tâm; phụ thuộc vào điều gì

💬 Ví dụ

  1. The earth revolves around the sun.

    Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

  2. Success revolves around teamwork.

    Thành công phụ thuộc vào sự hợp tác.