revolutionizing
🇺🇸 /ˌrɛvəˈluːʃəˌnaɪzɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
thay đổi hoàn toàn; cách mạng hóa
-
adjective
đặc trưng bởi sự thay đổi hoàn toàn
💬 Ví dụ
-
The new technology is revolutionizing healthcare.
Công nghệ mới đang cách mạng hóa y tế.
-
A revolutionizing approach to education.
Một cách tiếp cận cách mạng hóa trong giáo dục.