revolutionized

language: vi

definitions

  1. verb
    changed completely or radically
    vi: thay đổi hoàn toàn
  2. adjective
    having been completely changed
    vi: đã thay đổi hoàn toàn

examples

  1. The app revolutionized communication.

    Ứng dụng đó đã thay đổi hoàn toàn giao tiếp.

  2. A revolutionized industry.

    Một ngành công nghiệp đã thay đổi hoàn toàn.