revolutionized
🇺🇸 /ˌrɛvəˈluːʃəˌnaɪzd/
📖 Định nghĩa
-
verb
thay đổi hoàn toàn
-
adjective
đã thay đổi hoàn toàn
💬 Ví dụ
-
The app revolutionized communication.
Ứng dụng đó đã thay đổi hoàn toàn giao tiếp.
-
A revolutionized industry.
Một ngành công nghiệp đã thay đổi hoàn toàn.