revolutionized
definitions
-
verb
changed completely or radicallyvi: thay đổi hoàn toàn
-
adjective
having been completely changedvi: đã thay đổi hoàn toàn
examples
-
The app revolutionized communication.
Ứng dụng đó đã thay đổi hoàn toàn giao tiếp.
-
A revolutionized industry.
Một ngành công nghiệp đã thay đổi hoàn toàn.