revitalizing
🇺🇸 /riːˈvaɪtəˌlaɪzɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
adjective
tái sinh
-
verb
quá trình tái sinh
💬 Ví dụ
-
a revitalizing experience
trải nghiệm tái sinh
-
revitalizing the community
tái sinh cộng đồng