revitalizing

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːˈvaɪtəˌlaɪzɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    tái sinh
  2. verb
    quá trình tái sinh

💬 Ví dụ

  1. a revitalizing experience

    trải nghiệm tái sinh

  2. revitalizing the community

    tái sinh cộng đồng