revisits

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːˈvɪzɪts/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    thăm lại
  2. noun
    việc thăm lại

💬 Ví dụ

  1. She revisits old memories.

    Cô ấy thăm lại những ký ức cũ.

  2. His revisits are rare.

    Việc thăm lại của anh ấy là hiếm.