revised 2027 timeframe
📖 Định nghĩa
-
Khung thời gian 2027 sửa đổi
💬 Ví dụ
-
The company adjusted its product launch to fit the revised 2027 timeframe.
Công ty đã điều chỉnh việc ra mắt sản phẩm để phù hợp với khung thời gian năm 2027 đã được sửa đổi.