reversal
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự đảo ngược; biến động tài chính; Hủy án; phim đảo ngược; lật ngược thế cờ; Sự đảo ngược; đảo chiều xu hướng; sự đảo ngược; đột biến đảo ngược; Sự đảo ngược
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The reversal of the company's fortunes surprised all analysts.
Sự đảo ngược vận mệnh của công ty đã khiến tất cả các nhà phân tích ngạc nhiên.
-
He suffered a major financial reversal after the market crash.
Anh ấy đã chịu một cú sốc tài chính lớn sau khi thị trường sụp đổ.
-
The appellate court issued a reversal of the original verdict.
Tòa phúc thẩm đã hủy bỏ bản án gốc.
-
She preferred shooting with reversal film for its vivid colors.
Cô ấy thích chụp bằng phim đảo ngược vì màu sắc sống động của nó.
-
The grandmaster achieved a remarkable reversal in the endgame.
Đại kiện tướng đã tạo ra một sự đảo chiều đáng chú ý trong tàn cuộc.
-
The patient showed a complete reversal of his previous attitudes toward therapy.
Bệnh nhân thể hiện sự đảo ngược hoàn toàn thái độ trước đây của mình đối với liệu pháp.
-
Traders watched for signs of a reversal in the stock's upward trend.
Các nhà giao dịch theo dõi các dấu hiệu đảo chiều trong xu hướng tăng của cổ phiếu.
-
The reversal of the image in the mirror confused the young child.
Sự đảo ngược hình ảnh trong gương khiến đứa trẻ nhỏ bối rối.
-
The reversal mutation restored the wild-type phenotype in the bacterial colony.
Đột biến đảo ngược đã khôi phục kiểu hình hoang dã trong quần thể vi khuẩn.
-
The doctor administered naloxone for the reversal of the opioid overdose.
Bác sĩ đã tiêm naloxone để đảo ngược tình trạng quá liều opioid.