reversal

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /rɪˈvɜrsəl/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Sự đảo ngược; biến động tài chính; Hủy án; phim đảo ngược; lật ngược thế cờ; Sự đảo ngược; đảo chiều xu hướng; sự đảo ngược; đột biến đảo ngược; Sự đảo ngược

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: reversals

Cụm từ cố định

reversal of fortunereversal of policycomplete reversalsudden reversalreversal of rolesdramatic reversal

Từ phái sinh

reversereversibleirreversiblereversibilityreversely

Từ đồng nghĩa

turnaroundabout-faceinversionflipu-turnbackflip

Từ trái nghĩa

continuationmaintenance

Dễ nhầm lẫn

reverse
EN: 'Reverse' is the verb, adjective, or general noun; 'reversal' specifically refers to the act or instance of reversing, often implying a significant change.
vi: 'Reverse' là động từ, tính từ hoặc danh từ chung; 'reversal' cụ thể đề cập đến hành động hoặc trường hợp đảo ngược, thường ngụ ý một sự thay đổi đáng kể.
reversion
EN: 'Reversion' means a return to a previous state or condition; 'reversal' means a change to the opposite direction or outcome.
vi: 'Reversion' có nghĩa là trở lại trạng thái hoặc điều kiện trước đó; 'reversal' có nghĩa là thay đổi sang hướng hoặc kết quả đối lập.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'reversal' ends in '-al' (not '-el'), and note the single 'r' before the '-al' suffix.
vi: Hãy nhớ rằng 'reversal' kết thúc bằng '-al' (không phải '-el'), và lưu ý có một chữ 'r' đơn trước hậu tố '-al'.

💬 Ví dụ

  1. The reversal of the company's fortunes surprised all analysts.

    Sự đảo ngược vận mệnh của công ty đã khiến tất cả các nhà phân tích ngạc nhiên.

  2. He suffered a major financial reversal after the market crash.

    Anh ấy đã chịu một cú sốc tài chính lớn sau khi thị trường sụp đổ.

  3. The appellate court issued a reversal of the original verdict.

    Tòa phúc thẩm đã hủy bỏ bản án gốc.

  4. She preferred shooting with reversal film for its vivid colors.

    Cô ấy thích chụp bằng phim đảo ngược vì màu sắc sống động của nó.

  5. The grandmaster achieved a remarkable reversal in the endgame.

    Đại kiện tướng đã tạo ra một sự đảo chiều đáng chú ý trong tàn cuộc.

  6. The patient showed a complete reversal of his previous attitudes toward therapy.

    Bệnh nhân thể hiện sự đảo ngược hoàn toàn thái độ trước đây của mình đối với liệu pháp.

  7. Traders watched for signs of a reversal in the stock's upward trend.

    Các nhà giao dịch theo dõi các dấu hiệu đảo chiều trong xu hướng tăng của cổ phiếu.

  8. The reversal of the image in the mirror confused the young child.

    Sự đảo ngược hình ảnh trong gương khiến đứa trẻ nhỏ bối rối.

  9. The reversal mutation restored the wild-type phenotype in the bacterial colony.

    Đột biến đảo ngược đã khôi phục kiểu hình hoang dã trong quần thể vi khuẩn.

  10. The doctor administered naloxone for the reversal of the opioid overdose.

    Bác sĩ đã tiêm naloxone để đảo ngược tình trạng quá liều opioid.