revenue streams

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. nguồn thu nhập; dòng tiền

💬 Ví dụ

  1. The company is diversifying its revenue streams to reduce dependency on a single product line.

    Công ty đang đa dạng hóa các nguồn thu nhập để giảm sự phụ thuộc vào một dòng sản phẩm duy nhất.

  2. The adjustment aims to align revenue streams with the escalating operational costs associated with maintaining advanced data center facilities.

    Sự điều chỉnh nhằm mục đích căn chỉnh các luồng doanh thu với chi phí vận hành ngày càng tăng liên quan đến việc bảo trì các cơ sở trung tâm dữ liệu tiên tiến.