reunion

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /riˈːjuːnjən/ 🇺🇸 /riːˈuːnjən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    đoàn tụ; đoàn tụ; họp lớp; tái thống nhất; Hòa giải; Tái hợp âm nhạc

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: reunions

Cụm từ cố định

family reunionclass reunionhigh school reunionreunion tourreunion concerthold a reunion

Từ phái sinh

reunitereunificationreunify

Từ đồng nghĩa

gatheringget-togethermeetingconvocationrendezvous

Từ trái nghĩa

separationpartingsplit

Dễ nhầm lẫn

union
EN: 'Union' refers to the act of joining or the state of being joined; 'reunion' specifically implies coming together again after a period of separation.
vi: 'Union' đề cập đến hành động tham gia hoặc trạng thái được tham gia; 'reunion' cụ thể ám chỉ việc tụ họp lại sau một khoảng thời gian chia cách.
reunification
EN: 'Reunification' refers to the political or formal rejoining of divided entities (e.g., countries); 'reunion' is more personal and informal (e.g., family or classmates).
vi: 'Reunification' đề cập đến việc tái hợp chính thức hoặc về mặt chính trị của các thực thể bị chia cắt (ví dụ: quốc gia); 'reunion' mang tính cá nhân và không trang trọng hơn (ví dụ: gia đình hoặc bạn cùng lớp).

Mẹo chính tả

EN: Write 'reunion' as one word without a hyphen in standard modern usage; avoid the nonstandard spelling 're-union'.
vi: Viết 'reunion' là một từ duy nhất không có dấu gạch ngang trong cách sử dụng hiện đại tiêu chuẩn; tránh cách viết không chuẩn 're-union'.

💬 Ví dụ

  1. The family reunion brought together relatives from all over the country for the first time in ten years.

    Buổi đoàn tụ gia đình đã quy tụ người thân từ khắp nơi trên cả nước lần đầu tiên sau mười năm.

  2. The reunion of the mother and her long-lost son was an emotional moment for everyone present.

    Cuộc đoàn tụ của người mẹ với đứa con trai thất lạc từ lâu là khoảnh khắc xúc động đối với tất cả những người có mặt.

  3. She attended her high school reunion and was surprised to see how much everyone had changed.

    Cô ấy tham dự buổi họp lớp trung học và ngạc nhiên khi thấy mọi người thay đổi nhiều đến vậy.

  4. The reunion of the two territories marked the end of a decades-long political division.

    Việc tái thống nhất hai vùng lãnh thổ đánh dấu sự kết thúc của một sự chia rẽ chính trị kéo dài hàng thập kỷ.

  5. After years of silence, the reunion between the two brothers was both awkward and heartwarming.

    Sau nhiều năm im lặng, cuộc đoàn tụ giữa hai anh em vừa ngượng ngùng vừa ấm áp.

  6. The band announced a reunion tour after being apart for fifteen years.

    Ban nhạc đã công bố chuyến lưu diễn tái hợp sau mười lăm năm xa nhau.