reunion
📖 Định nghĩa
-
noun
đoàn tụ; đoàn tụ; họp lớp; tái thống nhất; Hòa giải; Tái hợp âm nhạc
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The family reunion brought together relatives from all over the country for the first time in ten years.
Buổi đoàn tụ gia đình đã quy tụ người thân từ khắp nơi trên cả nước lần đầu tiên sau mười năm.
-
The reunion of the mother and her long-lost son was an emotional moment for everyone present.
Cuộc đoàn tụ của người mẹ với đứa con trai thất lạc từ lâu là khoảnh khắc xúc động đối với tất cả những người có mặt.
-
She attended her high school reunion and was surprised to see how much everyone had changed.
Cô ấy tham dự buổi họp lớp trung học và ngạc nhiên khi thấy mọi người thay đổi nhiều đến vậy.
-
The reunion of the two territories marked the end of a decades-long political division.
Việc tái thống nhất hai vùng lãnh thổ đánh dấu sự kết thúc của một sự chia rẽ chính trị kéo dài hàng thập kỷ.
-
After years of silence, the reunion between the two brothers was both awkward and heartwarming.
Sau nhiều năm im lặng, cuộc đoàn tụ giữa hai anh em vừa ngượng ngùng vừa ấm áp.
-
The band announced a reunion tour after being apart for fifteen years.
Ban nhạc đã công bố chuyến lưu diễn tái hợp sau mười lăm năm xa nhau.