returned to
📖 Định nghĩa
-
quay trở lại một nơi, trạng thái hoặc tình huống
💬 Ví dụ
-
After the vacation, he returned to his office.
Sau kỳ nghỉ, anh ấy đã quay trở lại văn phòng.
After the vacation, he returned to his office.
Sau kỳ nghỉ, anh ấy đã quay trở lại văn phòng.