return to
📖 Định nghĩa
-
quay trở lại một nơi, trạng thái hoặc tình huống
💬 Ví dụ
-
After the vacation, he returned to his normal routine.
Sau kỳ nghỉ, anh ấy quay trở lại thói quen bình thường.
After the vacation, he returned to his normal routine.
Sau kỳ nghỉ, anh ấy quay trở lại thói quen bình thường.