retaliatory

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːˈtæljəˌtɔriː/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    phản công; để trừng phạt

💬 Ví dụ

  1. retaliatory measures

    hành động phản công

  2. retaliatory strike

    cuộc tấn công trừng phạt