retaliation

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːˌtæliːˈeɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    phản công; Sự trả thù; Trả đũa thương mại; Hành động trả thù; Đôi co đôi hoàn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: retaliations

Cụm từ cố định

in retaliation foract of retaliationretaliation againstfear of retaliationin retaliationthreat of retaliation

Từ phái sinh

retaliateretaliatoryretaliator

Từ đồng nghĩa

revengereprisalvengeanceretributionpaybackcounterattack

Từ trái nghĩa

forgivenessconciliation

Dễ nhầm lẫn

revenge
EN: 'Revenge' is more personal and emotionally driven; 'retaliation' is more formal and often implies a proportional or strategic response.
vi: 'Revenge' mang tính cá nhân hơn và bị chi phối bởi cảm xúc; 'retaliation' trang trọng hơn và thường hàm ý một phản ứng tương xứng hoặc chiến lược.
reprisal
EN: 'Reprisal' specifically refers to a retaliatory act, often in military or international law contexts; 'retaliation' is broader in usage.
vi: 'Reprisal' cụ thể đề cập đến một hành động trả đũa, thường trong ngữ cảnh quân sự hoặc luật quốc tế; 'retaliation' có phạm vi sử dụng rộng hơn.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'retaliation' has only one 'l' (not 'retalliation') and ends with '-tion' not '-sion'.
vi: Hãy nhớ rằng 'retaliation' chỉ có một chữ 'l' (không phải 'retalliation') và kết thúc bằng '-tion' chứ không phải '-sion'.

💬 Ví dụ

  1. The country launched a missile strike in retaliation for the bombing of its capital.

    Quốc gia này đã phóng tên lửa để trả đũa vụ đánh bom thủ đô của họ.

  2. She feared retaliation from her former employer after filing the lawsuit.

    Cô ấy sợ bị cựu chủ lao động trả thù sau khi nộp đơn kiện.

  3. The government threatened retaliation if its trading partners did not lower their import duties.

    Chính phủ đe dọa trả đũa nếu các đối tác thương mại không giảm thuế nhập khẩu.

  4. The employee claimed that his termination was an act of retaliation for reporting safety violations.

    Nhân viên tuyên bố rằng việc sa thải ông là hành động trả thù vì đã báo cáo các vi phạm an toàn.

  5. The diplomat's harsh words were seen as retaliation for the insults directed at his country.

    Những lời nói gay gắt của nhà ngoại giao được coi là trả đũa cho những lời xúc phạm nhắm vào đất nước của ông.