retaliation
📖 Định nghĩa
-
noun
phản công; Sự trả thù; Trả đũa thương mại; Hành động trả thù; Đôi co đôi hoàn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The country launched a missile strike in retaliation for the bombing of its capital.
Quốc gia này đã phóng tên lửa để trả đũa vụ đánh bom thủ đô của họ.
-
She feared retaliation from her former employer after filing the lawsuit.
Cô ấy sợ bị cựu chủ lao động trả thù sau khi nộp đơn kiện.
-
The government threatened retaliation if its trading partners did not lower their import duties.
Chính phủ đe dọa trả đũa nếu các đối tác thương mại không giảm thuế nhập khẩu.
-
The employee claimed that his termination was an act of retaliation for reporting safety violations.
Nhân viên tuyên bố rằng việc sa thải ông là hành động trả thù vì đã báo cáo các vi phạm an toàn.
-
The diplomat's harsh words were seen as retaliation for the insults directed at his country.
Những lời nói gay gắt của nhà ngoại giao được coi là trả đũa cho những lời xúc phạm nhắm vào đất nước của ông.