retail investors

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nhà đầu tư cá nhân

💬 Ví dụ

  1. The government introduced new regulations to protect retail investors from market volatility.

    Chính phủ đã ban hành các quy định mới để bảo vệ các nhà đầu tư cá nhân khỏi sự biến động của thị trường.