retail industries
📖 Định nghĩa
-
Các ngành bán lẻ
💬 Ví dụ
-
The suspension of cross-border trade will cause significant losses for many retail industries.
Việc đình chỉ thương mại xuyên biên giới sẽ gây ra tổn thất đáng kể cho nhiều ngành bán lẻ.