retail industries

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các ngành bán lẻ

💬 Ví dụ

  1. The suspension of cross-border trade will cause significant losses for many retail industries.

    Việc đình chỉ thương mại xuyên biên giới sẽ gây ra tổn thất đáng kể cho nhiều ngành bán lẻ.