resurrection
🇺🇸 /ˌrɛzɜrˈɛkʃən/
📖 Định nghĩa
-
noun
sự sống lại; sự hồi sinh; Sự sống lại của người chết; cướp xác chết
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được / không đếm được
Số nhiều: resurrections
Cụm từ cố định
the Resurrectionresurrection from the deadresurrection of interesta resurrection ofresurrection body
Từ phái sinh
resurrectresurrectionistresurrectional
Từ đồng nghĩa
revivalrebirthrestorationrenaissanceresurgencerenewal
Từ trái nghĩa
deathdemiseextinction
Dễ nhầm lẫn
resurgence
EN: 'Resurgence' means a rise again in activity or popularity, without the connotation of returning from death or complete absence.
vi: 'Resurgence' có nghĩa là sự gia tăng trở lại trong hoạt động hoặc mức độ phổ biến, mà không mang hàm ý quay trở lại từ cái chết hoặc sự vắng mặt hoàn toàn.
renaissance
EN: 'Renaissance' refers specifically to a cultural or artistic rebirth, often capitalized for the historical period.
vi: 'Renaissance' đề cập cụ thể đến sự tái sinh văn hóa hoặc nghệ thuật, thường được viết hoa cho thời kỳ lịch sử.
revival
EN: 'Revival' implies bringing something back to life or activity but lacks the theological weight of 'resurrection'.
vi: 'Revival' ngụ ý đưa thứ gì đó trở lại với cuộc sống hoặc hoạt động nhưng thiếu trọng lượng thần học của 'resurrection'.
Mẹo chính tả
EN: Remember the double 'r' in 'resurrection' (re-surr-ection). It is commonly misspelled with a single 'r' as *'resurection'.
vi: Hãy nhớ chữ 'r' kép trong 'resurrection' (re-surr-ection). Nó thường bị viết sai chính tả với một chữ 'r' duy nhất là *'resurection'.
💬 Ví dụ
-
Christians celebrate the resurrection of Jesus Christ on Easter Sunday.
Người Kitô giáo cử lễ Phục Sinh để tưởng niệm sự sống lại của Chúa Giêsu Kitô vào Chủ nhật Phục Sinh.
-
The band's reunion album marked the resurrection of their career after a decade-long hiatus.
Album tái hợp của ban nhạc đánh dấu sự hồi sinh của sự nghiệp họ sau một thập kỷ gián đoạn.
-
The doctrine of the resurrection of the body is a central tenet of Christian eschatology.
Giáo lý về sự sống lại của thân xác là một tín điều trung tâm trong thần học chung cuộc của Kitô giáo.
-
In the 19th century, resurrection men would dig up freshly buried corpses to sell to medical schools.
Vào thế kỷ 19, những kẻ đào mộ đã đào những thi thể vừa được chôn cất để bán cho các trường y khoa.