resulting from
📖 Định nghĩa
-
do bởi hoặc được tạo ra như là hậu quả của điều gì đó
💬 Ví dụ
-
The delay was resulting from poor planning.
Sự chậm trễ là do lập kế hoạch kém.
The delay was resulting from poor planning.
Sự chậm trễ là do lập kế hoạch kém.